Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Knochen
01
xương, xương
Harter Teil des Körpers, der das Skelett bildet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Knochens
dạng số nhiều
Knochen
Các ví dụ
Der Hund kaut auf einem Knochen.
Con chó đang nhai một xương.



























