Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
klatschen
01
vỗ tay
Mit den Händen Geräusche machen, um Beifall zu zeigen oder einen Rhythmus zu begleiten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
klatsche
ngôi thứ ba số ít
klatscht
hiện tại phân từ
klatschend
quá khứ đơn
klatschte
quá khứ phân từ
geklatscht
Các ví dụ
Die Kinder klatschen nach der Aufführung.
Những đứa trẻ vỗ tay sau buổi biểu diễn.



























