das kino
ki
ˈki:
ki
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "kino"trong tiếng Đức

Das Kino
01

rạp chiếu phim, rạp

Ein Ort, an dem Filme auf einer großen Leinwand gezeigt werden 
das Kino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kinos
dạng số nhiều
Kinos
Các ví dụ
Wir gehen heute Abend ins Kino. 

Chúng tôi sẽ đi rạp chiếu phim tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng