Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kinderwagen
[gender: masculine]
01
xe đẩy trẻ em, xe nôi
Ein Wagen mit Rädern zum Schieben von Babys oder Kleinkindern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kinderwagens
dạng số nhiều
Kinderwagen
Các ví dụ
Kannst du den Kinderwagen halten?
Bạn có thể giữ xe đẩy em bé không?



























