das kind
kind
kɪnt
kint
rindwindblindlabyrinth

Định nghĩa và ý nghĩa của "kind"trong tiếng Đức

Das Kind
01

trẻ em, đứa trẻ

Ein junger Mensch, der noch nicht erwachsen ist 
das Kind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Kinder
giống đực số ít
Junge
giống cái số ít
Mädchen
neutral form
Kind
dạng sở hữu cách
Kind(e)s
Các ví dụ
Das Kind spielt mit dem Ball. 

Đứa trẻ đang chơi với quả bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng