das Kind
Pronunciation
/kɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kind"trong tiếng Đức

Das Kind
01

trẻ em, đứa trẻ

Ein junger Mensch, der noch nicht erwachsen ist
das Kind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kind(e)s
dạng số nhiều
Kinder
Các ví dụ
Mein Kind ist fünf Jahre alt.
Con tôi năm tuổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng