die keramik
ke
ke
ke
ra
ˈʁa:
ra
mik
mɪk
mik

Định nghĩa và ý nghĩa của "keramik"trong tiếng Đức

Die Keramik
01

gốm sứ, nghề gốm

Technik und Handwerk zur Herstellung von Gegenständen aus Ton oder anderen keramischen Materialien 
die Keramik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Keramik
Các ví dụ
Sie interessiert sich für Keramik. 

Cô ấy quan tâm đến gốm sứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng