das Kaufhaus
Pronunciation
/ˈkaʊ̯fˌhaʊ̯s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kaufhaus"trong tiếng Đức

Das Kaufhaus
01

فروشگاه بزرگ

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kaufhauses
dạng số nhiều
Kaufhäuser
Các ví dụ
Das neue Kaufhaus ist sehr groß. Man kann dort praktisch alles kaufen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng