der Kauf
Pronunciation
/kaʊ̯f/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kauf"trong tiếng Đức

Der Kauf
01

mua, sự mua

Der Vorgang, etwas zu kaufen
der Kauf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kauf(e)s
dạng số nhiều
Käufe
Các ví dụ
Der Kauf war sehr teuer.
Việc mua rất đắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng