der kauf
kauf
kaʊf
kawf
knauf

Định nghĩa và ý nghĩa của "kauf"trong tiếng Đức

Der Kauf
01

mua, sự mua

Der Vorgang, etwas zu kaufen 
der Kauf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Käufe
dạng sở hữu cách
Kauf(e)s
Các ví dụ
Der Kauf des Autos hat viel Zeit gedauert. 

Việc mua chiếc xe đã mất rất nhiều thời gian.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng