der katalog
ka
ˈka:
ka
ta
ta
ta
log
ˌlo:k
lok

Định nghĩa và ý nghĩa của "katalog"trong tiếng Đức

Der Katalog
01

danh mục, bảng tra cứu

Ein gedrucktes oder digitales Verzeichnis von Produkten, Büchern oder Angeboten 
der Katalog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Kataloge
dạng sở hữu cách
Katalog(e)s
Các ví dụ
Ich habe einen Katalog mit Möbeln bestellt. 

Tôi đã đặt một catalogue đồ nội thất.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng