der kasten
kasten
kastn
kastn
kasteienkosten

Định nghĩa và ý nghĩa của "kasten"trong tiếng Đức

Der Kasten
01

hộp, thùng

Ein Behälter aus Holz, Plastik oder Metall, oft mit Deckel, zum Aufbewahren oder Transportieren von Gegenständen 
der Kasten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Kästen
dạng sở hữu cách
Kastens
Các ví dụ
Die Werkzeuge liegen im Kasten. 

Các công cụ nằm trong hộp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng