Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Kabarett
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kabaretts
dạng số nhiều
Kabarette
Các ví dụ
Das Kabarett machte sich über aktuelle Nachrichten lustig.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -