das kabarett
ka
ka
ka
ba
ba
ba
rett
ˈʁɛt
ret
kabinett

Định nghĩa và ý nghĩa của "kabarett"trong tiếng Đức

Das Kabarett
01

eine Bühnenshow mit satirischen, humorvollen oder kritischen Beiträgen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Kabarette
dạng sở hữu cách
Kabaretts
Các ví dụ
Das Kabarett war politisch, witzig und sehr unterhaltsam. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng