der juli
ju
ˈju:
yoo
li
li
li
julei

Định nghĩa và ý nghĩa của "juli"trong tiếng Đức

Der Juli
01

tháng bảy, tháng bảy

Der siebte Monat im Jahr 
der Juli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Juli(s)
dạng số nhiều
Julis
Các ví dụ
Juli ist heiß. 

Juli nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng