das Jugoslawien
Pronunciation
/juɡoˈslaːvi̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugoslawien"trong tiếng Đức

Das Jugoslawien
[gender: neuter]
01

Nam Tư, Nam Tư

Ein Land in Südosteuropa, das heute mehrere Staaten umfasst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jugoslawiens
tên riêng
Các ví dụ
Jugoslawien bestand aus mehreren Republiken.
Nam Tư bao gồm nhiều nước cộng hòa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng