jugendlich
Pronunciation
/ˈjuːɡəntlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugendlich"trong tiếng Đức

jugendlich
01

trẻ trung, thanh niên

Jung aussehend oder sich jung verhaltend
jugendlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am jugendlichsten
so sánh hơn
jugendlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er trägt oft jugendliche Kleidung.
Anh ấy thường mặc quần áo trẻ trung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng