der journalist
journalist
jʊɐ̯nalɪst
yoonalist
gitarristleihfristkabarettistinternist

Định nghĩa và ý nghĩa của "journalist"trong tiếng Đức

Der Journalist
01

nhà báo, phóng viên

Person, die Nachrichten sammelt und berichtet 
der Journalist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Journalisten
dạng số nhiều
Journalisten
Các ví dụ
Der Journalist interviewt den Politiker. 

Nhà báo phỏng vấn chính trị gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng