Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jetzt
01
bây giờ, ngay bây giờ
In diesem Moment
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich esse jetzt.
Tôi đang ăn bây giờ.
02
hiện nay
In der heutigen Zeit
Các ví dụ
Jetzt gibt es bessere Technologien.
Bây giờ, có những công nghệ tốt hơn.
jetzt
01
bây giờ
Wird benutzt, um jemanden zum Zuhören oder Handeln zu bringen
Các ví dụ
Jetzt hör mal zu!
Bây giờ, hãy lắng nghe!



























