Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jedoch
01
tuy nhiên, thế nhưng
Drückt einen Gegensatz oder eine Einschränkung aus
Các ví dụ
Der Preis ist hoch, jedoch ist die Qualität ausgezeichnet.
Giá cao, tuy nhiên chất lượng tuyệt vời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuy nhiên, thế nhưng