jedoch
je
ˈje:
ye
doch
dɔx
dawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "jedoch"trong tiếng Đức

01

tuy nhiên, thế nhưng

Drückt einen Gegensatz oder eine Einschränkung aus 
jedoch definition and meaning
Các ví dụ
Er war müde, jedoch arbeitete er weiter. 

Anh ấy mệt, tuy nhiên vẫn tiếp tục làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng