die jeans
jeans
d͡ʒi:ns
dzhins

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeans"trong tiếng Đức

Die Jeans
01

quần jean, quần bò

Eine Hose aus festem, meist blauem Baumwollstoff 
die Jeans definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jeans
dạng số nhiều
Jeans
Các ví dụ
Ich trage heute meine neuen Jeans. 

Hôm nay tôi mặc chiếc quần jean mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng