der Januar
Pronunciation
/ˈjanuaːr/

Định nghĩa và ý nghĩa của "januar"trong tiếng Đức

Der Januar
01

tháng một, tháng giêng

Der erste Monat im Jah
der Januar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Januars
dạng số nhiều
Januare
Các ví dụ
Wir fahren im Januar in den Urlaub.
Chúng tôi đi nghỉ vào tháng Một.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng