das jahrzehnt
jahrzehnt
ja:ɐ̯tse:nt
yatsent

Định nghĩa và ý nghĩa của "jahrzehnt"trong tiếng Đức

Das Jahrzehnt
01

thập kỷ, thập niên

Ein Zeitraum von zehn Jahren 
das Jahrzehnt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jahrzehnt(e)s
dạng số nhiều
Jahrzehnte
Các ví dụ
Die 1990er waren ein interessantes Jahrzehnt. 

Những năm 1990 là một thập kỷ thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng