das Jahrzehnt
Pronunciation
/jaːɐ̯ˈt͡seːnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jahrzehnt"trong tiếng Đức

Das Jahrzehnt
01

thập kỷ, thập niên

Ein Zeitraum von zehn Jahren
das Jahrzehnt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jahrzehnt(e)s
dạng số nhiều
Jahrzehnte
Các ví dụ
Das neue Jahrzehnt beginnt mit großen Hoffnungen.
Thập kỷ mới bắt đầu với những hy vọng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng