Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Jahr
[gender: neuter]
01
năm, niên độ
Eine Zeitspanne von zwölf Monaten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jahr(e)s
dạng số nhiều
Jahre
Các ví dụ
Wir feiern Silvester jedes Jahr.
Chúng tôi ăn mừng đêm giao thừa mỗi năm.



























