das Jahr
Pronunciation
/jaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jahr"trong tiếng Đức

Das Jahr
[gender: neuter]
01

năm, niên độ

Eine Zeitspanne von zwölf Monaten
das Jahr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jahr(e)s
dạng số nhiều
Jahre
Các ví dụ
Wir feiern Silvester jedes Jahr.
Chúng tôi ăn mừng đêm giao thừa mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng