der jaguar
ja
ˈja:
ya
guar
guaʁ
gooar
januar

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaguar"trong tiếng Đức

Der Jaguar
01

báo đốm, báo đốm

Eine große Raubkatze aus Amerika mit geflecktem Fell, die stark und schnell ist 
der Jaguar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Jaguars
dạng số nhiều
Jaguare
Các ví dụ
Der Jaguar schleicht lautlos durch den Regenwald. 

Con báo đốm lén lút qua rừng mưa nhiệt đới một cách im lặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng