der Jaguar

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaguar"trong tiếng Đức

Der Jaguar
[gender: masculine]
01

báo đốm, báo đốm

Eine große Raubkatze aus Amerika mit geflecktem Fell, die stark und schnell ist
der Jaguar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Jaguars
dạng số nhiều
Jaguare
Các ví dụ
Der Jaguar ist bekannt für seine kräftigen Kiefer.
Báo đốm được biết đến với hàm răng mạnh mẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng