Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Italiener
[gender: masculine]
01
người Ý, người Ý
Ein männlicher Mensch, der aus Italien stammt oder die italienische Staatsangehörigkeit besitzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Italieners
dạng số nhiều
Italiener
tên riêng
Các ví dụ
Viele Italiener lieben Fußball.
Nhiều người Ý yêu thích bóng đá.



























