Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Installation
01
lắp đặt, cài đặt
Das Einrichten oder Anbringen von technischen Geräten oder Systemen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Installation
dạng số nhiều
Installationen
Các ví dụ
Vor der Installation der Rohre muss der Bauplan geprüft werden.
Trước khi lắp đặt đường ống, cần phải kiểm tra bản vẽ xây dựng.
02
tác phẩm sắp đặt, sắp đặt nghệ thuật
Eine künstlerische Anordnung von Objekten in einem Raum, die als Kunstwerk betrachtet wird
Các ví dụ
Die Künstlerin schuf eine interaktive Installation mit Spiegeln.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt tương tác với gương.



























