das immunsystem
immunsystem
ɪmu:nzʏste:m
imoonzustem

Định nghĩa và ý nghĩa của "immunsystem"trong tiếng Đức

Das Immunsystem
01

(Medizin)  System zur Abwehr von Krankheitserregern und ihren Giften , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Immunsystems
dạng số nhiều
Immunsysteme
Các ví dụ
Das Immunsystem schützt den Körper vor Krankheitserregern. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng