Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illegal
01
bất hợp pháp
Gegen das Gesetz verstoßend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am illegalsten
so sánh hơn
illegaler
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Recht, Verhalten, Gesellschaft
Các ví dụ
Drogenbesitz ist in Deutschland illegal.
Sở hữu ma túy là bất hợp pháp ở Đức.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
illegal
legal



























