der hinweis
hinweis
hɪnvaɛ̯s
hinvaes

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinweis"trong tiếng Đức

Der Hinweis
01

manh mối, gợi ý

Eine Information oder Bemerkung, die auf etwas Wichtiges aufmerksam macht 
der Hinweis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hinweises
dạng số nhiều
Hinweise
Các ví dụ
Der Lehrer gab uns einen Hinweis zur Lösung der Aufgabe. 

Giáo viên đã cho chúng tôi một gợi ý để giải bài tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng