der hilfsbereitschaft
hilf
ˈhɪlf
hilf
sbe
sbə
sbē
rei
ˌʁaɪ
rai
tschaft
ʧaft
chaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "hilfsbereitschaft"trong tiếng Đức

Der Hilfsbereitschaft
01

sự sẵn sàng giúp đỡ, lòng sẵn lòng giúp đỡ

Die Bereitschaft, anderen Menschen zu helfen 
der Hilfsbereitschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hilfsbereitschaft
Các ví dụ
Ihre Hilfsbereitschaft ist wirklich bewundernswert. 

Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng