Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hilfe
01
sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Unterstützung oder etwas, das jemandem in einer schwierigen Situation hilft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hilfe
dạng số nhiều
Hilfen
Các ví dụ
Die Polizei bietet Hilfe bei Unfällen.
Cảnh sát cung cấp trợ giúp trong các vụ tai nạn.



























