die Hilfe
Pronunciation
/ˈhɪlfə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hilfe"trong tiếng Đức

Die Hilfe
01

sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

Unterstützung oder etwas, das jemandem in einer schwierigen Situation hilft
die Hilfe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hilfe
dạng số nhiều
Hilfen
Các ví dụ
Die Polizei bietet Hilfe bei Unfällen.
Cảnh sát cung cấp trợ giúp trong các vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng