hiesig
hie
ˈhi:
hi
sig
zɪk
zik

Định nghĩa và ý nghĩa của "hiesig"trong tiếng Đức

01

địa phương, ở đây

Auf den aktuellen Ort oder die Umgebung bezogen 
hiesig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die hiesigen Bewohner sind sehr freundlich. 

Cư dân ở đây rất thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng