Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hier
01
Đây, Đây này
Zeigt auf etwas, das man gerade gibt oder zeigt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Hier ist dein Kaffee.
Đây là cà phê của bạn.
02
ở đây, tại đây
Bezeichnet einen Ort nahe beim Sprecher
Các ví dụ
Ich wohne hier.
Tôi sống ở đây.



























