hervorragend
Pronunciation
/hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌʀaːɡn̩t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hervorragend"trong tiếng Đức

hervorragend
01

xuất sắc, tuyệt vời

In besonderem Maße gut
hervorragend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hervorragendsten
so sánh hơn
hervorragender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Ergebnisse der Prüfung waren hervorragend.
Kết quả kỳ thi thật xuất sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng