Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herein
01
vào trong, mời vào
In einen Raum oder Ort hinein
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er kam herein und setzte sich.
Anh ấy bước vào và ngồi xuống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vào trong, mời vào