herein
he
he
rein
ˈʁaɪn
rain
heroin

Định nghĩa và ý nghĩa của "herein"trong tiếng Đức

01

vào trong, mời vào

In einen Raum oder Ort hinein 
herein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Komm herein, die Tür ist offen. 

Vào đi, cửa đang mở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng