der herd
herd
he:ɐ̯t
het

Định nghĩa và ý nghĩa của "herd"trong tiếng Đức

Der Herd
01

bếp,

Gerät zum Kochen und Backen 
der Herd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Herd(e)s
dạng số nhiều
Herde
Các ví dụ
Der Herd steht in der Küche. 

Bếp ở trong nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng