hell
Pronunciation
/hɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hell"trong tiếng Đức

01

sáng, rực rỡ

Mit viel Licht
hell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hellsten
so sánh hơn
heller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Heute ist ein heller Tag.
Hôm nay là một ngày sáng sủa.
02

sáng, nhạt

Wenig gesättigter Farbton
hell definition and meaning
Các ví dụ
Helle Farben wirken freundlich.
Màu sắc sáng trông thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng