hell
hell
hɛl
hel
fellreellhotelmo­tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "hell"trong tiếng Đức

01

sáng, rực rỡ

Mit viel Licht 
hell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hellsten
so sánh hơn
heller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Zimmer ist sehr hell. 

Căn phòng rất sáng.

02

sáng, nhạt

Wenig gesättigter Farbton 
hell definition and meaning
Các ví dụ
Sie trägt ein hellblaues Kleid. 

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng