Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heizen
[past form: heizte]
01
sưởi ấm, làm nóng
Wärme erzeugen oder einen Raum warm machen
Các ví dụ
Kannst du bitte das Wohnzimmer heizen?
Bạn có thể vui lòng sưởi ấm phòng khách không ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sưởi ấm, làm nóng