heiraten
Pronunciation
/ˈhaɪ̯raːtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heiraten"trong tiếng Đức

heiraten
[past form: heiratete]
01

kết hôn

Mit jemandem eine Ehe schließen
heiraten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
heirate
ngôi thứ ba số ít
heiratet
hiện tại phân từ
heiratend
quá khứ đơn
heiratete
quá khứ phân từ
geheiratet
Các ví dụ
Viele Paare heiraten im Ausland.
Nhiều cặp đôi kết hôn ở nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng