Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heiraten
[past form: heiratete]
01
kết hôn
Mit jemandem eine Ehe schließen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
heirate
ngôi thứ ba số ít
heiratet
hiện tại phân từ
heiratend
quá khứ đơn
heiratete
quá khứ phân từ
geheiratet
Các ví dụ
Viele Paare heiraten im Ausland.
Nhiều cặp đôi kết hôn ở nước ngoài.



























