der hautarzt
hautarzt
haʊ̯tʔaɐ̯tst
hawtatst
hausarzt

Định nghĩa và ý nghĩa của "hautarzt"trong tiếng Đức

Der Hautarzt
01

Facharzt für Hautkrankheiten und oft auch Geschlechtskrankheiten , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Hautärzte
giống cái số ít
Hautärztin
dạng sở hữu cách
Hautarztes
Các ví dụ
Wegen des hartnäckigen Ausschlags ging sie zum Hautarzt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng