Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
die
haus
wand
/haʊ̯s.vant/
or /haws.vant/
âm tiết
âm vị
haus
haʊ̯s
haws
wand
vant
vant
dễ nhầm lẫn
2
vần
0
phát âm gần giống
0
haushund
hausbrand
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hauswand"trong tiếng Đức
Die Hauswand
DANH TỪ
01
die äußere Wand eines Hauses
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die
Hauswand
wurde neu gestrichen.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
haustür
haustier
hausschuhe
hausordnung
hausmüll
hauswirtschaftsraum
haut
hautnah
headhunter
heben
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng