Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Haustier
[gender: neuter]
01
thú cưng, vật nuôi trong nhà
Tier, das im Haus gehalten und gepflegt wird
Các ví dụ
Wir haben drei Haustiere zu Hause.
Chúng tôi có ba thú cưng ở nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thú cưng, vật nuôi trong nhà