der hausmann
hausmann
haʊ̯sman
hawsman
hauptmann

Định nghĩa và ý nghĩa của "hausmann"trong tiếng Đức

Der Hausmann
01

người đàn ông nội trợ, người cha ở nhà

Ein Mann, der zu Hause arbeitet 
der Hausmann definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Hausmänner
giống đực số ít
Hausmann
giống cái số ít
Hausfrau
neutral form
Hausperson
dạng sở hữu cách
Hausmann(e)s
Các ví dụ
Mein Vater ist Hausmann. 

Cha tôi là người đàn ông nội trợ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hausmann

haus

+

mann

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng