Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Hausbewohner
01
Person, die in einem bestimmten Haus wohnt. , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Hausbewohner
dạng sở hữu cách
Hausbewohners
Các ví dụ
Die Hausbewohner beschwerten sich über den Lärm im Treppenhaus.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
hausbewohner
haus
bewohner



























