das hauptmotiv
hauptmotiv
haʊ̯ptmoti:f
hawptmotif

Định nghĩa và ý nghĩa của "hauptmotiv"trong tiếng Đức

Das Hauptmotiv
01

động cơ chính, lý do trung tâm

Der wichtigste Beweggrund oder zentrale Grund für eine Handlung 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hauptmotivs
dạng số nhiều
Hauptmotive
Các ví dụ
Das Hauptmotiv des Täters war Rache. 

Động cơ chính của thủ phạm là trả thù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng