Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Hauptmotiv
[gender: neuter]
01
động cơ chính, lý do trung tâm
Der wichtigste Beweggrund oder zentrale Grund für eine Handlung
Các ví dụ
Psychologen untersuchen oft die Hauptmotive menschlichen Verhaltens.
Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu động cơ chính của hành vi con người.


























