hastig
Pronunciation
/ˈhastɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hastig"trong tiếng Đức

01

vội vàng, hấp tấp

Schnell und unüberlegt handeln
hastig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hastigsten
so sánh hơn
hastiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
In der Hastigen Arbeit passieren mehr Unfälle.
Vội vàng gây ra nhiều tai nạn hơn trong công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng