die Harmonie
Pronunciation
/ˌhaʁmoˈniː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "harmonie"trong tiếng Đức

Die Harmonie
01

sự hài hòa, sự hòa hợp

Ein Zustand des friedlichen Zusammenpassens oder Ausgleichs
die Harmonie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Harmonie
dạng số nhiều
Harmonien
Các ví dụ
Die Harmonie zwischen Arbeit und Privatleben ist wichtig.
Sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống riêng tư là quan trọng.
02

hòa âm

Der Wohlklang von Tönen, die zusammenpassen
die Harmonie definition and meaning
Các ví dụ
Moderne Pop-Songs verwenden oft einfache Harmonien.
Các bài hát pop hiện đại thường sử dụng hòa âm đơn giản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng