das handtuch
hand
hant
hant
tuch
tu:x
tookh
handbuchhalstuchhandlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "handtuch"trong tiếng Đức

Das Handtuch
01

khăn tắm, khăn lau tay

Ein Tuch zum Trocknen von Händen oder Körper 
das Handtuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Handtücher
dạng sở hữu cách
Handtuch(e)s
Các ví dụ
Ich nehme ein Handtuch. 

Tôi lấy một khăn tắm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

handtuch

hand

+

tuch

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng