handball
hand
ˈhant
hant
ball
bal
bal

Định nghĩa và ý nghĩa của "handball"trong tiếng Đức

Der Handball
[gender: masculine]
01

bóng ném, handball

Ein Mannschaftssport, bei dem zwei Teams einen Ball mit der Hand ins Tor werfen
der Handball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Handball(e)s
dạng số nhiều
Handbälle
Các ví dụ
Das Handballspiel endet oft mit vielen Toren.
Trận đấu bóng ném thường kết thúc với nhiều bàn thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng