die handarbeit
hand
hant
hant
ar
ar
beit
baɪt
bait
hausarbeit

Định nghĩa và ý nghĩa của "handarbeit"trong tiếng Đức

Die Handarbeit
01

công việc thủ công, thủ công mỹ nghệ

Etwas, das man mit den Händen bastelt oder näht 
die Handarbeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Handarbeit
dạng số nhiều
Handarbeiten
Các ví dụ
Die Kinder machen in der Schule Handarbeiten. 

Trẻ em làm thủ công ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng