die haltbarkeit
haltbarkeit
haltba:ɐ̯kaɪ̯t
haltbakait

Định nghĩa và ý nghĩa của "haltbarkeit"trong tiếng Đức

Die Haltbarkeit
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Haltbarkeiten
dạng sở hữu cách
Haltbarkeit
Các ví dụ
Das Baumaterial wurde wegen seiner Haltbarkeit ausgewählt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng