Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Haltbarkeit
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Haltbarkeiten
dạng sở hữu cách
Haltbarkeit
Các ví dụ
Das Baumaterial wurde wegen seiner Haltbarkeit ausgewählt.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek