die Halsschmerzen
Pronunciation
/ˈhalsˌʃmɛʁʦən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "halsschmerzen"trong tiếng Đức

Die Halsschmerzen
01

đau họng, kích ứng cổ họng

Schmerzen oder Reizungen im Halsbereich
die Halsschmerzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Halsschmerzen
Các ví dụ
Sie klagte über starke Halsschmerzen.
Cô ấy phàn nàn về đau họng nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng